TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碳酰氯

tànxiānlǜ giọng máy của trình duyệt

碳酰氯 nghĩa là Carbonyl clorua COCl2.

Nghĩa của 碳酰氯

tànxiānlǜ

  1. Carbonyl clorua COCl2
  2. Phosgen, một loại khí độc

Câu hỏi thường gặp

碳酰氯 nghĩa là gì?

碳酰氯 (tànxiānlǜ) nghĩa là Carbonyl clorua COCl2.

碳酰氯 đọc thế nào?

碳酰氯 đọc là tànxiānlǜ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.