TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碳酸

tànsuān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁN TOAN

碳酸 nghĩa là axit cacbonic, cacbonat.

Nghĩa của 碳酸

tànsuān

THÁN TOANDanh từ
  1. Axit cacbonic
  2. Cacbonat

Từ ghép có 碳酸

Câu hỏi thường gặp

碳酸 nghĩa là gì?

碳酸 (tànsuān) nghĩa là axit cacbonic, cacbonat.

碳酸 đọc thế nào?

碳酸 đọc là tànsuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 碳酸 là gì?

Âm Hán Việt của 碳酸 là "thán toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.