TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碳酸氢钠

tànsuānqīngnà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 碳酸氫鈉

Âm Hán Việt THÁN TOAN KHINH NỘT

碳酸氢钠 nghĩa là Natri bicacbonat.

Nghĩa của 碳酸氢钠

tànsuānqīngnà

THÁN TOAN KHINH NỘTDanh từphồn thể 碳酸氫鈉
  1. Natri bicacbonat

Câu hỏi thường gặp

碳酸氢钠 nghĩa là gì?

碳酸氢钠 (tànsuānqīngnà) nghĩa là Natri bicacbonat.

碳酸氢钠 đọc thế nào?

碳酸氢钠 đọc là tànsuānqīngnà (pinyin).

Âm Hán Việt của 碳酸氢钠 là gì?

Âm Hán Việt của 碳酸氢钠 là "thán toan khinh nột".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.