TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碳酸钙

tànsuāngài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 碳酸鈣

Âm Hán Việt THÁN TOAN CÁI

碳酸钙 nghĩa là canxi cacbonat.

Nghĩa của 碳酸钙

tànsuāngài

THÁN TOAN CÁIDanh từphồn thể 碳酸鈣
  1. Canxi cacbonat

Câu hỏi thường gặp

碳酸钙 nghĩa là gì?

碳酸钙 (tànsuāngài) nghĩa là canxi cacbonat.

碳酸钙 đọc thế nào?

碳酸钙 đọc là tànsuāngài (pinyin).

Âm Hán Việt của 碳酸钙 là gì?

Âm Hán Việt của 碳酸钙 là "thán toan cái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.