TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碳链纤维

tànliànxiānwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 碳鏈纖維

Âm Hán Việt THÁN LIÊN TIÊM DUY

碳链纤维 nghĩa là sợi chuỗi carbon.

Nghĩa của 碳链纤维

tànliànxiānwéi

THÁN LIÊN TIÊM DUYphồn thể 碳鏈纖維
  1. Sợi chuỗi carbon

Câu hỏi thường gặp

碳链纤维 nghĩa là gì?

碳链纤维 (tànliànxiānwéi) nghĩa là sợi chuỗi carbon.

碳链纤维 đọc thế nào?

碳链纤维 đọc là tànliànxiānwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 碳链纤维 là gì?

Âm Hán Việt của 碳链纤维 là "thán liên tiêm duy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.