TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碳隔离

tàngélí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 碳隔離

Âm Hán Việt THÁN CÁCH LY

碳隔离 nghĩa là thu giữ carbon.

Nghĩa của 碳隔离

tàngélí

THÁN CÁCH LYphồn thể 碳隔離
  1. Thu giữ carbon

Câu hỏi thường gặp

碳隔离 nghĩa là gì?

碳隔离 (tàngélí) nghĩa là thu giữ carbon.

碳隔离 đọc thế nào?

碳隔离 đọc là tàngélí (pinyin).

Âm Hán Việt của 碳隔离 là gì?

Âm Hán Việt của 碳隔离 là "thán cách ly".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.