TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磁卡

cíkǎ giọng máy của trình duyệt

磁卡 nghĩa là thẻ từ, thẻ ic.

Nghĩa của 磁卡

cíkǎ

Danh từ
  1. Thẻ từ
  2. Thẻ IC (điện thoại)

Câu hỏi thường gặp

磁卡 nghĩa là gì?

磁卡 (cíkǎ) nghĩa là thẻ từ, thẻ ic.

磁卡 đọc thế nào?

磁卡 đọc là cíkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.