Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ cực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
磁极 nghĩa là cực từ.
Nghĩa của 磁极
cíjí
TỪ CỰCDanh từphồn thể 磁極
Cực từ
Câu hỏi thường gặp
磁极 nghĩa là gì?
磁极 (cíjí) nghĩa là cực từ.
磁极 đọc thế nào?
磁极 đọc là cíjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 磁极 là gì?
Âm Hán Việt của 磁极 là "từ cực".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.