TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磁片

cípiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỪ PHIẾN

磁片 nghĩa là đĩa từ.

Nghĩa của 磁片

cípiàn

TỪ PHIẾN
  1. Đĩa từ

Câu hỏi thường gặp

磁片 nghĩa là gì?

磁片 (cípiàn) nghĩa là đĩa từ.

磁片 đọc thế nào?

磁片 đọc là cípiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 磁片 là gì?

Âm Hán Việt của 磁片 là "từ phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.