磁片
giọng máy của trình duyệt
磁片 nghĩa là đĩa từ.
Nghĩa của 磁片
cípiàn
TỪ PHIẾN- Đĩa từ
Câu hỏi thường gặp
磁片 nghĩa là gì?
磁片 (cípiàn) nghĩa là đĩa từ.
磁片 đọc thế nào?
磁片 đọc là cípiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 磁片 là gì?
Âm Hán Việt của 磁片 là "từ phiến".