TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磁铁矿

cítiěkuàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 磁鐵礦

Âm Hán Việt TỪ THIẾT KHOÁNG

磁铁矿 nghĩa là Quặng manhetit Fe3O4.

Nghĩa của 磁铁矿

cítiěkuàng

TỪ THIẾT KHOÁNGDanh từphồn thể 磁鐵礦
  1. Quặng manhetit Fe3O4
  2. Magnetit

Câu hỏi thường gặp

磁铁矿 nghĩa là gì?

磁铁矿 (cítiěkuàng) nghĩa là Quặng manhetit Fe3O4.

磁铁矿 đọc thế nào?

磁铁矿 đọc là cítiěkuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 磁铁矿 là gì?

Âm Hán Việt của 磁铁矿 là "từ thiết khoáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.