磁阻
giọng máy của trình duyệt
磁阻 nghĩa là từ kháng.
Nghĩa của 磁阻
cízǔ
TỪ TRỞDanh từ- Từ kháng
Câu hỏi thường gặp
磁阻 nghĩa là gì?
磁阻 (cízǔ) nghĩa là từ kháng.
磁阻 đọc thế nào?
磁阻 đọc là cízǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 磁阻 là gì?
Âm Hán Việt của 磁阻 là "từ trở".