TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磁阻

cízǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỪ TRỞ

磁阻 nghĩa là từ kháng.

Nghĩa của 磁阻

cízǔ

TỪ TRỞDanh từ
  1. Từ kháng

Câu hỏi thường gặp

磁阻 nghĩa là gì?

磁阻 (cízǔ) nghĩa là từ kháng.

磁阻 đọc thế nào?

磁阻 đọc là cízǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 磁阻 là gì?

Âm Hán Việt của 磁阻 là "từ trở".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.