TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磨唧

mòji giọng máy của trình duyệt

磨唧 nghĩa là rất chậm chạp, lề mề.

Nghĩa của 磨唧

mòji

  1. phương ngữ Rất chậm chạp; lề mề

Câu hỏi thường gặp

磨唧 nghĩa là gì?

磨唧 (mòji) nghĩa là rất chậm chạp, lề mề.

磨唧 đọc thế nào?

磨唧 đọc là mòji (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.