TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磨擦

mócā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA SÁT

磨擦 nghĩa là Biến thể của 摩擦 (mócā).

Nghĩa của 磨擦

mócā

MA SÁTĐộng từ, Danh từ
  1. Biến thể của 摩擦 (mócā)

Câu hỏi thường gặp

磨擦 nghĩa là gì?

磨擦 (mócā) nghĩa là Biến thể của 摩擦 (mócā).

磨擦 đọc thế nào?

磨擦 đọc là mócā (pinyin).

Âm Hán Việt của 磨擦 là gì?

Âm Hán Việt của 磨擦 là "ma sát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.