TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磨洋工

móyánggōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA DƯƠNG CÔNG

磨洋工 nghĩa là Lười biếng trong công việc.

Nghĩa của 磨洋工

móyánggōng

MA DƯƠNG CÔNGĐộng từ
  1. Lười biếng trong công việc

Câu hỏi thường gặp

磨洋工 nghĩa là gì?

磨洋工 (móyánggōng) nghĩa là Lười biếng trong công việc.

磨洋工 đọc thế nào?

磨洋工 đọc là móyánggōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 磨洋工 là gì?

Âm Hán Việt của 磨洋工 là "ma dương công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.