TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磨炼

móliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 磨煉

Âm Hán Việt MA LUYỆN

磨炼 nghĩa là Xem 磨练 (móliàn).

Nghĩa của 磨炼

móliàn

MA LUYỆNĐộng từ, Danh từphồn thể 磨煉
  1. Xem 磨练 (móliàn)

Câu hỏi thường gặp

磨炼 nghĩa là gì?

磨炼 (móliàn) nghĩa là Xem 磨练 (móliàn).

磨炼 đọc thế nào?

磨炼 đọc là móliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 磨炼 là gì?

Âm Hán Việt của 磨炼 là "ma luyện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.