TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磨盘

mòpán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 磨盤

磨盘 nghĩa là đáy cối xay, khay của cối xay.

Nghĩa của 磨盘

mòpán

Danh từphồn thể 磨盤
  1. Đáy cối xay
  2. Khay của cối xay

Câu hỏi thường gặp

磨盘 nghĩa là gì?

磨盘 (mòpán) nghĩa là đáy cối xay, khay của cối xay.

磨盘 đọc thế nào?

磨盘 đọc là mòpán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.