磨练 nghĩa là rèn luyện bản thân, luyện cho cứng rắn.
Nghĩa của 磨练
móliàn
MA LUYỆNphồn thể 磨練
Rèn luyện bản thân
Luyện cho cứng rắn
Tự kỷ luật
Nhẫn nại
Câu hỏi thường gặp
磨练 nghĩa là gì?
磨练 (móliàn) nghĩa là rèn luyện bản thân, luyện cho cứng rắn.
磨练 đọc thế nào?
磨练 đọc là móliàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 磨练 là gì?
Âm Hán Việt của 磨练 là "ma luyện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.