TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磨穿铁砚

móchuāntiěyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 磨穿鐵硯

磨穿铁砚 nghĩa là mài mòn nghiên mực.

Nghĩa của 磨穿铁砚

móchuāntiěyàn

Cụm từphồn thể 磨穿鐵硯
  1. Mài mòn nghiên mực
  2. thành ngữ Kiên trì trong nhiệm vụ khó khăn
  3. thành ngữ Học tập chăm chỉ

Câu hỏi thường gặp

磨穿铁砚 nghĩa là gì?

磨穿铁砚 (móchuāntiěyàn) nghĩa là mài mòn nghiên mực.

磨穿铁砚 đọc thế nào?

磨穿铁砚 đọc là móchuāntiěyàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.