磨豆腐
giọng máy của trình duyệt
磨豆腐 nghĩa là cằn nhằn.
Nghĩa của 磨豆腐
mòdòufu
Động từ- Cằn nhằn
- Nói liên tục không ngừng
Câu hỏi thường gặp
磨豆腐 nghĩa là gì?
磨豆腐 (mòdòufu) nghĩa là cằn nhằn.
磨豆腐 đọc thế nào?
磨豆腐 đọc là mòdòufu (pinyin).