TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磨起泡

móqǐpào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA KHỞI BÀO

磨起泡 nghĩa là Phồng rộp do ma sát.

Nghĩa của 磨起泡

móqǐpào

MA KHỞI BÀO
  1. Phồng rộp do ma sát

Câu hỏi thường gặp

磨起泡 nghĩa là gì?

磨起泡 (móqǐpào) nghĩa là Phồng rộp do ma sát.

磨起泡 đọc thế nào?

磨起泡 đọc là móqǐpào (pinyin).

Âm Hán Việt của 磨起泡 là gì?

Âm Hán Việt của 磨起泡 là "ma khởi bào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.