TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磷磷

línlín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÂN LÂN

磷磷 nghĩa là Biến thể của 粼粼 (línlín).

Nghĩa của 磷磷

línlín

LÂN LÂNTính từ
  1. Biến thể của 粼粼 (línlín)

Câu hỏi thường gặp

磷磷 nghĩa là gì?

磷磷 (línlín) nghĩa là Biến thể của 粼粼 (línlín).

磷磷 đọc thế nào?

磷磷 đọc là línlín (pinyin).

Âm Hán Việt của 磷磷 là gì?

Âm Hán Việt của 磷磷 là "lân lân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.