TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磷酸钠

línsuānnà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 磷酸鈉

Âm Hán Việt LÂN TOAN NỘT

磷酸钠 nghĩa là natri photphat.

Nghĩa của 磷酸钠

línsuānnà

LÂN TOAN NỘTDanh từphồn thể 磷酸鈉
  1. Natri photphat (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

磷酸钠 nghĩa là gì?

磷酸钠 (línsuānnà) nghĩa là natri photphat.

磷酸钠 đọc thế nào?

磷酸钠 đọc là línsuānnà (pinyin).

Âm Hán Việt của 磷酸钠 là gì?

Âm Hán Việt của 磷酸钠 là "lân toan nột".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.