TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

磺胺

huáng'àn giọng máy của trình duyệt

磺胺 nghĩa là thuốc sulfa.

Nghĩa của 磺胺

huáng'àn

Danh từ
  1. Thuốc sulfa
  2. Sulfanilamide (dùng để hạ sốt)

Câu hỏi thường gặp

磺胺 nghĩa là gì?

磺胺 (huáng'àn) nghĩa là thuốc sulfa.

磺胺 đọc thế nào?

磺胺 đọc là huáng'àn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.