TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

礁湖星云

Jiāohúxīngyún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 礁湖星雲

Âm Hán Việt TIÊU HỒ TINH VÂN

礁湖星云 nghĩa là Tinh vân Đầm Phá M8.

Nghĩa của 礁湖星云

Jiāohúxīngyún

TIÊU HỒ TINH VÂNphồn thể 礁湖星雲tên riêng
  1. Tinh vân Đầm Phá M8

Câu hỏi thường gặp

礁湖星云 nghĩa là gì?

礁湖星云 (jiāohúxīngyún) nghĩa là Tinh vân Đầm Phá M8.

礁湖星云 đọc thế nào?

礁湖星云 đọc là Jiāohúxīngyún (pinyin).

Âm Hán Việt của 礁湖星云 là gì?

Âm Hán Việt của 礁湖星云 là "tiêu hồ tinh vân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.