礁石
giọng máy của trình duyệt
礁石 nghĩa là rạn san hô.
Nghĩa của 礁石
jiāoshí
TIÊU THẠCHDanh từ- Rạn san hô
Câu hỏi thường gặp
礁石 nghĩa là gì?
礁石 (jiāoshí) nghĩa là rạn san hô.
礁石 đọc thế nào?
礁石 đọc là jiāoshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 礁石 là gì?
Âm Hán Việt của 礁石 là "tiêu thạch".