TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

示例代码

shìlìdàimǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 示例代碼

Âm Hán Việt THỊ LỆ ĐẠI MÃ

示例代码 nghĩa là mã mẫu.

Nghĩa của 示例代码

shìlìdàimǎ

THỊ LỆ ĐẠI MÃphồn thể 示例代碼
  1. Mã mẫu (máy tính)

Câu hỏi thường gặp

示例代码 nghĩa là gì?

示例代码 (shìlìdàimǎ) nghĩa là mã mẫu.

示例代码 đọc thế nào?

示例代码 đọc là shìlìdàimǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 示例代码 là gì?

Âm Hán Việt của 示例代码 là "thị lệ đại mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.