礼乐崩坏 (lǐyuèbēnghuài) nghĩa là Xem 礼崩乐坏 (lǐbēngyuèhuài).
礼乐崩坏 đọc thế nào?
礼乐崩坏 đọc là lǐyuèbēnghuài (pinyin).
Âm Hán Việt của 礼乐崩坏 là gì?
Âm Hán Việt của 礼乐崩坏 là "lễ nhạc băng hoại".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.