TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

社交网站

shèjiāowǎngzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 社交網站

Âm Hán Việt XÃ GIAO VÕNG TRẠM

社交网站 nghĩa là trang mạng xã hội.

Nghĩa của 社交网站

shèjiāowǎngzhàn

XÃ GIAO VÕNG TRẠMphồn thể 社交網站
  1. Trang mạng xã hội

Câu hỏi thường gặp

社交网站 nghĩa là gì?

社交网站 (shèjiāowǎngzhàn) nghĩa là trang mạng xã hội.

社交网站 đọc thế nào?

社交网站 đọc là shèjiāowǎngzhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 社交网站 là gì?

Âm Hán Việt của 社交网站 là "xã giao võng trạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.