TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

社会

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
shèhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 社會

Âm Hán Việt XÃ HỘI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xã hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

社会 nghĩa là xã hội.

Nghĩa của 社会

shèhuì

XÃ HỘIDanh từ, Tính từphồn thể 社會
  1. Xã hội

Từ ghép có 社会

Câu ví dụ với 社会

  • 做学生的时候一点苦也不能吃,将来到社会上一定要碰钉子。 Khi là học sinh một chút khổ sở cũng không chịu nổi, tương lai bước vào xã hội nhất định sẽ gặp phải khó khăn.Tatoeba #3709301

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

社会 nghĩa là gì?

社会 (shèhuì) nghĩa là xã hội.

社会 đọc thế nào?

社会 đọc là shèhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 社会 là gì?

Âm Hán Việt của 社会 là "xã hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.