社会
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 社會
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xã hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
社会 nghĩa là xã hội.
Nghĩa của 社会
shèhuì
XÃ HỘIDanh từ, Tính từphồn thể 社會- Xã hội
Từ ghép có 社会
Câu ví dụ với 社会
- 做学生的时候一点苦也不能吃,将来到社会上一定要碰钉子。 Khi là học sinh một chút khổ sở cũng không chịu nổi, tương lai bước vào xã hội nhất định sẽ gặp phải khó khăn.Tatoeba #3709301
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
社会 nghĩa là gì?
社会 (shèhuì) nghĩa là xã hội.
社会 đọc thế nào?
社会 đọc là shèhuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 社会 là gì?
Âm Hán Việt của 社会 là "xã hội".