Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xã hội công tác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
社会工作 nghĩa là công tác xã hội.
Nghĩa của 社会工作
shèhuìgōngzuò
XÃ HỘI CÔNG TÁCDanh từphồn thể 社會工作
Công tác xã hội
Câu hỏi thường gặp
社会工作 nghĩa là gì?
社会工作 (shèhuìgōngzuò) nghĩa là công tác xã hội.
社会工作 đọc thế nào?
社会工作 đọc là shèhuìgōngzuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 社会工作 là gì?
Âm Hán Việt của 社会工作 là "xã hội công tác".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.