TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

社会民主

shèhuìmínzhǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 社會民主

Âm Hán Việt XÃ HỘI DÂN CHỦ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xã hội dân chủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

社会民主 nghĩa là dân chủ xã hội.

Nghĩa của 社会民主

shèhuìmínzhǔ

XÃ HỘI DÂN CHỦDanh từphồn thể 社會民主
  1. Dân chủ xã hội

Từ ghép có 社会民主

Câu hỏi thường gặp

社会民主 nghĩa là gì?

社会民主 (shèhuìmínzhǔ) nghĩa là dân chủ xã hội.

社会民主 đọc thế nào?

社会民主 đọc là shèhuìmínzhǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 社会民主 là gì?

Âm Hán Việt của 社会民主 là "xã hội dân chủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.