TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

社会阶层

shèhuìjiēcéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 社會階層

Âm Hán Việt XÃ HỘI GIAI TẦNG

社会阶层 nghĩa là giai cấp xã hội.

Nghĩa của 社会阶层

shèhuìjiēcéng

XÃ HỘI GIAI TẦNGDanh từphồn thể 社會階層
  1. Giai cấp xã hội

Câu hỏi thường gặp

社会阶层 nghĩa là gì?

社会阶层 (shèhuìjiēcéng) nghĩa là giai cấp xã hội.

社会阶层 đọc thế nào?

社会阶层 đọc là shèhuìjiēcéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 社会阶层 là gì?

Âm Hán Việt của 社会阶层 là "xã hội giai tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.