社团
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 社團
社团 nghĩa là hiệp hội, hội.
Nghĩa của 社团
shètuán
XÃ ĐOÀNDanh từphồn thể 社團- Hiệp hội
- Hội
- Nhóm
- Liên đoàn
- Câu lạc bộ
- Tổ chức
Câu ví dụ với 社团
- 你属于哪个社团? Nǐ shǔyú nǎge shètuán?Bạn ở trong câu lạc bộ nào vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #775791
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
社团 nghĩa là gì?
社团 (shètuán) nghĩa là hiệp hội, hội.
社团 đọc thế nào?
社团 đọc là shètuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 社团 là gì?
Âm Hán Việt của 社团 là "xã đoàn".