TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

社团

shètuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 社團

Âm Hán Việt XÃ ĐOÀN

社团 nghĩa là hiệp hội, hội.

Nghĩa của 社团

shètuán

XÃ ĐOÀNDanh từphồn thể 社團
  1. Hiệp hội
  2. Hội
  3. Nhóm
  4. Liên đoàn
  5. Câu lạc bộ
  6. Tổ chức

Câu ví dụ với 社团

  • 你属于哪个社团? Nǐ shǔyú nǎge shètuán?Bạn ở trong câu lạc bộ nào vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #775791

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

社团 nghĩa là gì?

社团 (shètuán) nghĩa là hiệp hội, hội.

社团 đọc thế nào?

社团 đọc là shètuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 社团 là gì?

Âm Hán Việt của 社团 là "xã đoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.