社戏 nghĩa là Buổi biểu diễn sân khấu (ví dụ: trong lễ hội tôn giáo).
Nghĩa của 社戏
shèxì
XÃ HÝDanh từphồn thể 社戲
Buổi biểu diễn sân khấu (ví dụ: trong lễ hội tôn giáo)
Câu hỏi thường gặp
社戏 nghĩa là gì?
社戏 (shèxì) nghĩa là Buổi biểu diễn sân khấu (ví dụ: trong lễ hội tôn giáo).
社戏 đọc thế nào?
社戏 đọc là shèxì (pinyin).
Âm Hán Việt của 社戏 là gì?
Âm Hán Việt của 社戏 là "xã hý".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.