TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

社科

shèkē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÃ KHOA

社科 nghĩa là khoa học xã hội.

Nghĩa của 社科

shèkē

XÃ KHOADanh từ
  1. Khoa học xã hội (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

社科 nghĩa là gì?

社科 (shèkē) nghĩa là khoa học xã hội.

社科 đọc thế nào?

社科 đọc là shèkē (pinyin).

Âm Hán Việt của 社科 là gì?

Âm Hán Việt của 社科 là "xã khoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.