TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

社融

shèróng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÃ DUNG

社融 nghĩa là tài chính tư nhân.

Nghĩa của 社融

shèróng

XÃ DUNG
  1. Tài chính tư nhân (viết tắt của 社会融资 (shèhuìróngzī))

Câu hỏi thường gặp

社融 nghĩa là gì?

社融 (shèróng) nghĩa là tài chính tư nhân.

社融 đọc thế nào?

社融 đọc là shèróng (pinyin).

Âm Hán Việt của 社融 là gì?

Âm Hán Việt của 社融 là "xã dung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.