TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

神农

Shénnóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 神農

Âm Hán Việt THẦN NÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần nông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

神农 nghĩa là Thần Nông hay Thần Nông Đại Đế (khoảng năm 2000 TCN), vị đầu tiên trong số các Viêm Đế truyền thuyết, 炎帝 (Yándì) và là người tạo ra nông nghiệp.

Nghĩa của 神农

Shénnóng

THẦN NÔNGTên riêngphồn thể 神農tên riêng
  1. Thần Nông hay Thần Nông Đại Đế (khoảng năm 2000 TCN), vị đầu tiên trong số các Viêm Đế truyền thuyết, 炎帝 (Yándì) và là người tạo ra nông nghiệp

Câu hỏi thường gặp

神农 nghĩa là gì?

神农 (shénnóng) nghĩa là Thần Nông hay Thần Nông Đại Đế (khoảng năm 2000 TCN), vị đầu tiên trong số các Viêm Đế truyền thuyết, 炎帝 (Yándì) và là người tạo ra nông nghiệp.

神农 đọc thế nào?

神农 đọc là Shénnóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 神农 là gì?

Âm Hán Việt của 神农 là "thần nông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.