神农
Phồn thể: 神農
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần nông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
神农 nghĩa là Thần Nông hay Thần Nông Đại Đế (khoảng năm 2000 TCN), vị đầu tiên trong số các Viêm Đế truyền thuyết, 炎帝 (Yándì) và là người tạo ra nông nghiệp.
Nghĩa của 神农
Shénnóng
THẦN NÔNGTên riêngphồn thể 神農tên riêng- Thần Nông hay Thần Nông Đại Đế (khoảng năm 2000 TCN), vị đầu tiên trong số các Viêm Đế truyền thuyết, 炎帝 (Yándì) và là người tạo ra nông nghiệp
Câu hỏi thường gặp
神农 nghĩa là gì?
神农 (shénnóng) nghĩa là Thần Nông hay Thần Nông Đại Đế (khoảng năm 2000 TCN), vị đầu tiên trong số các Viêm Đế truyền thuyết, 炎帝 (Yándì) và là người tạo ra nông nghiệp.
神农 đọc thế nào?
神农 đọc là Shénnóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 神农 là gì?
Âm Hán Việt của 神农 là "thần nông".