神农架
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 神農架
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần nông giá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
神农架 nghĩa là Khu bảo tồn lâm nghiệp trực thuộc trung ương Thần Nông Giá, phía đông Hồ Bắc.
Nghĩa của 神农架
Shénnóngjià
THẦN NÔNG GIÁTên riêngphồn thể 神農架tên riêng- Khu bảo tồn lâm nghiệp trực thuộc trung ương Thần Nông Giá, phía đông Hồ Bắc
Câu hỏi thường gặp
神农架 nghĩa là gì?
神农架 (shénnóngjià) nghĩa là Khu bảo tồn lâm nghiệp trực thuộc trung ương Thần Nông Giá, phía đông Hồ Bắc.
神农架 đọc thế nào?
神农架 đọc là Shénnóngjià (pinyin).
Âm Hán Việt của 神农架 là gì?
Âm Hán Việt của 神农架 là "thần nông giá".