TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

神学院

shénxuéyuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 神學院

Âm Hán Việt THẦN HỌC VIỆN

神学院 nghĩa là chủng viện.

Nghĩa của 神学院

shénxuéyuàn

THẦN HỌC VIỆNDanh từphồn thể 神學院
  1. Chủng viện

Câu hỏi thường gặp

神学院 nghĩa là gì?

神学院 (shénxuéyuàn) nghĩa là chủng viện.

神学院 đọc thế nào?

神学院 đọc là shénxuéyuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 神学院 là gì?

Âm Hán Việt của 神学院 là "thần học viện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.