TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

神灵

shénlíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 神靈

Âm Hán Việt THẦN LINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần linh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

神灵 nghĩa là thần, thần linh.

Nghĩa của 神灵

shénlíng

THẦN LINHDanh từphồn thể 神靈
  1. Thần
  2. Thần linh
  3. Ma
  4. Quỷ hay các thực thể huyền bí nói chung

Câu hỏi thường gặp

神灵 nghĩa là gì?

神灵 (shénlíng) nghĩa là thần, thần linh.

神灵 đọc thế nào?

神灵 đọc là shénlíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 神灵 là gì?

Âm Hán Việt của 神灵 là "thần linh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.