TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

神秘主义

shénmìzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 神秘主義

Âm Hán Việt THẦN BÍ CHỦ NGHĨA

神秘主义 nghĩa là chủ nghĩa huyền bí.

Nghĩa của 神秘主义

shénmìzhǔyì

THẦN BÍ CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 神秘主義
  1. Chủ nghĩa huyền bí

Câu hỏi thường gặp

神秘主义 nghĩa là gì?

神秘主义 (shénmìzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa huyền bí.

神秘主义 đọc thế nào?

神秘主义 đọc là shénmìzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 神秘主义 là gì?

Âm Hán Việt của 神秘主义 là "thần bí chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.