TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

神秘

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shénmì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN BÍ

神秘 nghĩa là huyền bí, bí ẩn.

Nghĩa của 神秘

shénmì

THẦN BÍTính từ, Danh từ
  1. Huyền bí
  2. Bí ẩn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 神秘

Đồng nghĩa

Từ ghép có 神秘

Câu ví dụ với 神秘

  • 这个地方有一种神秘的气氛。 Chỗ này có không khí rất bí ẩn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1778272

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

神秘 nghĩa là gì?

神秘 (shénmì) nghĩa là huyền bí, bí ẩn.

神秘 đọc thế nào?

神秘 đọc là shénmì (pinyin).

Âm Hán Việt của 神秘 là gì?

Âm Hán Việt của 神秘 là "thần bí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.