神秘
giọng máy của trình duyệt
神秘 nghĩa là huyền bí, bí ẩn.
Nghĩa của 神秘
shénmì
THẦN BÍTính từ, Danh từ- Huyền bí
- Bí ẩn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 神秘
Đồng nghĩa
Từ ghép có 神秘
Câu ví dụ với 神秘
- 这个地方有一种神秘的气氛。 Chỗ này có không khí rất bí ẩn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1778272
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
神秘 nghĩa là gì?
神秘 (shénmì) nghĩa là huyền bí, bí ẩn.
神秘 đọc thế nào?
神秘 đọc là shénmì (pinyin).
Âm Hán Việt của 神秘 là gì?
Âm Hán Việt của 神秘 là "thần bí".