TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

神童

shéntóng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN ĐỒNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần đồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

神童 nghĩa là thần đồng.

Nghĩa của 神童

shéntóng

THẦN ĐỒNGDanh từ
  1. Thần đồng

Câu hỏi thường gặp

神童 nghĩa là gì?

神童 (shéntóng) nghĩa là thần đồng.

神童 đọc thế nào?

神童 đọc là shéntóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 神童 là gì?

Âm Hán Việt của 神童 là "thần đồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.