TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

神笔

shénbǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 神筆

Âm Hán Việt THẦN BÚT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần bút” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

神笔 nghĩa là bút thần.

Nghĩa của 神笔

shénbǐ

THẦN BÚTphồn thể 神筆
  1. Bút thần (nghĩa đen)
  2. Viết xuất sắc (nghĩa bóng)

Câu hỏi thường gặp

神笔 nghĩa là gì?

神笔 (shénbǐ) nghĩa là bút thần.

神笔 đọc thế nào?

神笔 đọc là shénbǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 神笔 là gì?

Âm Hán Việt của 神笔 là "thần bút".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.