TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

神舟

Shénzhōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN CHÂU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần châu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

神舟 nghĩa là Thần Châu.

Nghĩa của 神舟

Shénzhōu

THẦN CHÂUTên riêngtên riêng
  1. Thần Châu (tàu vũ trụ)
  2. Hasee (hãng máy tính)

Câu hỏi thường gặp

神舟 nghĩa là gì?

神舟 (shénzhōu) nghĩa là Thần Châu.

神舟 đọc thế nào?

神舟 đọc là Shénzhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 神舟 là gì?

Âm Hán Việt của 神舟 là "thần châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.