神话
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 神話
神话 nghĩa là truyền thuyết, câu chuyện cổ tích.
Nghĩa của 神话
shénhuà
THẦN THOẠIDanh từ, Tên riêngphồn thể 神話- Truyền thuyết
- Câu chuyện cổ tích
- Thần thoại
- Thần thoại học
Thành ngữ có 神话
- 神话故事 — Câu chuyện thần thoại; thần thoại
Câu hỏi thường gặp
神话 nghĩa là gì?
神话 (shénhuà) nghĩa là truyền thuyết, câu chuyện cổ tích.
神话 đọc thế nào?
神话 đọc là shénhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 神话 là gì?
Âm Hán Việt của 神话 là "thần thoại".