TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

神话

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shénhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 神話

Âm Hán Việt THẦN THOẠI

神话 nghĩa là truyền thuyết, câu chuyện cổ tích.

Nghĩa của 神话

shénhuà

THẦN THOẠIDanh từ, Tên riêngphồn thể 神話
  1. Truyền thuyết
  2. Câu chuyện cổ tích
  3. Thần thoại
  4. Thần thoại học

Thành ngữ có 神话

  • 神话故事 — Câu chuyện thần thoại; thần thoại

Câu hỏi thường gặp

神话 nghĩa là gì?

神话 (shénhuà) nghĩa là truyền thuyết, câu chuyện cổ tích.

神话 đọc thế nào?

神话 đọc là shénhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 神话 là gì?

Âm Hán Việt của 神话 là "thần thoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.