TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

票庄

piàozhuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 票莊

Âm Hán Việt PHIẾU TRANG

票庄 nghĩa là tiệm đổi tiền.

Nghĩa của 票庄

piàozhuāng

PHIẾU TRANGDanh từphồn thể 票莊
  1. Tiệm đổi tiền (hình thức kinh doanh ngân hàng cổ xưa)

Câu hỏi thường gặp

票庄 nghĩa là gì?

票庄 (piàozhuāng) nghĩa là tiệm đổi tiền.

票庄 đọc thế nào?

票庄 đọc là piàozhuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 票庄 là gì?

Âm Hán Việt của 票庄 là "phiếu trang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.