Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phiếu số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
票数 nghĩa là số phiếu, số lượng bầu chọn.
Nghĩa của 票数
piàoshù
PHIẾU SỐphồn thể 票數
Số phiếu
Số lượng bầu chọn
Câu hỏi thường gặp
票数 nghĩa là gì?
票数 (piàoshù) nghĩa là số phiếu, số lượng bầu chọn.
票数 đọc thế nào?
票数 đọc là piàoshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 票数 là gì?
Âm Hán Việt của 票数 là "phiếu số".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.