TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

祭孔

jì Kǒng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẾ KHỔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tế khổng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

祭孔 nghĩa là cúng tế khổng tử.

Nghĩa của 祭孔

jì Kǒng

TẾ KHỔNGĐộng từ
  1. Cúng tế Khổng Tử

Câu hỏi thường gặp

祭孔 nghĩa là gì?

祭孔 (jì kǒng) nghĩa là cúng tế khổng tử.

祭孔 đọc thế nào?

祭孔 đọc là jì Kǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 祭孔 là gì?

Âm Hán Việt của 祭孔 là "tế khổng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.