TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

祸福

huòfú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 禍福

Âm Hán Việt HỌA PHÚC

祸福 nghĩa là Tai họa và hạnh phúc.

Nghĩa của 祸福

huòfú

HỌA PHÚCDanh từphồn thể 禍福
  1. Tai họa và hạnh phúc

Thành ngữ có 祸福

  • 祸福与共 — Cùng nhau trải qua thăng trầm
  • 祸福无常 — Tai họa và hạnh phúc không tuân theo quy luật (thành ngữ); phước lành và bất hạnh trong tương lai không thể đoán trước

Câu hỏi thường gặp

祸福 nghĩa là gì?

祸福 (huòfú) nghĩa là Tai họa và hạnh phúc.

祸福 đọc thế nào?

祸福 đọc là huòfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 祸福 là gì?

Âm Hán Việt của 祸福 là "họa phúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.